Nối mi tiếng anh là gì? Thuật ngữ tiếng Anh nghề nối mi

Nối mi tiếng Anh là gì rất cần thiết cho các bạn sắp học nối mi. Tìm hiểu một số thuật ngữ tiếng Anh nghề nối mi giúp bạn học nghề nối mi nhanh hơn, tự tin giao tiếp với khách nước ngoài. Biết tiếng Anh nghề nối mi rất có ích nếu sau này bạn muốn hành nghề nối mi ở một đất nước khác.

Nối mi tiếng anh là gì

Nghề Nối Mi tiếng Anh là gì?

Nối mi có tên tiếng Anh là Eyelash Extensions, nghề nối mi tiếng Anh là Professional eyelash extension. Tìm hiểu một số từ ngữ tiếng Anh liên quan đến lông mi để dễ dàng ghép thành từ vựng nhé:

  • Lash: lông mi (số ít).
  • Lashes: lông mi (số nhiều).
  • Eyelash: sợi lông mi (số ít).
  • Eyelashes: hàng lông mi (số nhiều).
  • Winkers: lông mi, miếng che mắt.
  • Cilia: lông mi, lông mao.
  • Cilium: lông mi, lông rung.
  • Fake eyelashes: lông mi giả

Thợ nối mi tiếng Anh là gì?

Chỉ riêng thợ nối mi cũng có 1 vài cách gọi khác nhau:

Kỹ thuật viên nối mi

Lash Technician” hoặc “Lash Technicians” là thuật ngữ dùng để chỉ những người đã hoàn thành khóa học nối mi chuyên nghiệp và được cấp chứng chỉ. Đây là mức độ cơ bản trong ngành nối mi.

Muốn nối mi? Xem ngay: Nối mi giữ được bao lâu?

Nghệ nhân nối mi

Lash Artist” hoặc “Lash Artists” là thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng để chỉ những nghệ nhân nối mi, người có tay nghề cao, có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này hoặc đã được vinh danh qua các giải thưởng hoặc bằng cấp.

Nhà tạo mẫu mi

Nhà tạo mẫu nối mi trong tiếng Anh được gọi là “Lash Stylist” hay “Lash Stylists“. Đây được xem là cấp độ cao nhất trong ngành này. Họ không chỉ thành thạo các kỹ thuật cơ bản lẫn nâng cao mà họ còn có thể sáng tạo ra những kỹ thuật nối mi mới.

Muốn nối mi? Xem ngay: Nối mi bao nhiêu tiền?

Những thuật ngữ chuyên ngành nối mi trong Tiếng Anh

Bạn theo học ngành này không chỉ để làm việc trong nước mà còn có thể sẵn sàng ra nước ngoài làm việc hoặc tự mở tiệm tại những khu vực có đông người nước ngoài sinh sống. Tiếng Anh sẽ là “chìa khóa” giúp bạn giao tiếp trực tiếp với khách hàng, hiểu rõ nhu cầu của họ khi nối mi hay chăm sóc sắc đẹp. Vì vậy, hãy bắt đầu trau dồi ngoại ngữ ngay từ bây giờ để nâng cao kỹ năng và phát triển công việc chuyên nghiệp hơn.

Dưới đây là một số từ vựng thông dụng thường được sử dụng trong lĩnh vực nối mi:

Một số từ tiếng Anh ngành nối mi

  • Fill: dặm mi.
  • False eyelashes: lông mi giả.
  • Synthetic lashes: lông mi tổng hợp.
  • Silk lashes: mi lụa.
  • Mink lashes: mi lông chồn.
  • Faux mink lashes: mi giả lông chồn.
  • Classic set: hàng mi phong cách Classic.
  • Natural set: hàng mi tự nhiên.
  • Volume lashes: bộ mi Volume.
  • Russian Volume: mi Volume Nga.
  • Hybrid lashes: hàng mi kết hợp giữa phong cách Classic và Volume.
  • Cat eye: mắt mèo, là kiểu mi làm đậm nét đuôi mắt.
  • Doe eye: mắt nai, là kiểu mi làm đậm nét phần giữa mắt.
  • Medical grade glue: keo dán y tế.
  • Eyelash curler: dụng cụ uốn mi dùng bằng tay, kẹp mi.

nối mi tiếng anh

Muốn học nối mi? Xem ngay: Học nối mi bao nhiêu tiền?

Đồ nghề nối mi tiếng Anh là gì?

Sau đây là một số đồ nghề học nối mi cần thiết:

  • Curve tweezers: nhíp cong.
  • Straight tweezers: nhíp thẳng.
  • Scissors: kéo.
  • Segregate sticker: miếng dán.
  • Tape: miếng đệm dán dưới mắt.
  • Eyelash adhesive: keo dán mi.
  • Strip lashes: dải lông mi
  • Cluster lashes: cụm mi hay fan mi (dày, nhiều lông hơn loại Volume lashes và thường phải dán trên nhiều gốc mi)
  • Volume lashes: fan mi (thường chỉ cần dán trên 1 gốc mi)
  • Single lashes = Individual eyelashes: một sợi lông mi.
  • Eyelash glue glass holder: hộp kính đựng mi.
  • Disposable cotton swab: tăm bông dùng một lần.
  • Mini eyelash brush: chổi chải mi mini.
  • Eyelash glue remover: chất tẩy keo dán mi, chất tháo mi.
  • Eyelash cleaner: chất làm sạch mi.
  • Individual eyelashes: lông mi cá nhân.
  • Air puffer blower ( for drying): bóng cao su thổi khô.

Đồ nghề Nối Mi gồm những gì

Thuật ngữ tiếng Anh liên quan đến mi nối

Curvature: Độ cong

Thickness: Độ dày

Size: Kích thước (độ dài)

False eyelashes: Lông mi giả.

Silk lashesà: Lông mi lụa.

Synthetic lashes: Lông mi tổng hợp.

Mink lashes: Lông mi chồn.

Faux mink lashes: Lông mi giả chồn.

Một số câu hỏi, mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong nghề nối mi

Chào đón tiếp khách:

Do you have an appointment in advance?: Bạn có đặt lịch/hẹn trước không?

What time would you like to make an appointment?: Bạn muốn đặt lịch hẹn lúc mấy giờ?

Hello, welcome!: Xin chào, chào mừng bạn!

Please have a seat: Mời bạn ngồi.

How are you today?: Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?

Let me check: Để tôi kiểm tra.

Let me see: Để tôi xem.

Tư vấn dịch vụ:

What kind of eyelash extensions do you want?: Bạn muốn nối mi loại nào?

Do you prefer thick or thin eyelash extensions?: Bạn thích nối mi dày hay mỏng?

Do you like curled eyelashes more or less?: Bạn muốn hàng mi cong nhiều hay ít?

How long do you want your eyelash extensions?: Bạn muốn độ dài mi bao nhiêu?

Do you want a natural or dramatic look?: Bạn muốn kiểu tự nhiên hay nổi bật?

Would you like classic or volume lashes?: Bạn thích nối mi classic hay volume?

Do you have any allergies to glue or cosmetic products?: Bạn có dị ứng với keo nối mi hay mỹ phẩm nào không?

Trong quá trình làm:

Please close your eyes: Vui lòng nhắm mắt lại.

Are you comfortable?: Bạn có thấy thoải mái không?

If you feel any irritation, please let me know: Nếu bạn thấy khó chịu, hãy cho tôi biết.

It will take about 1 – 2 hours. Is that okay?: Quá trình sẽ mất khoảng 1 – 2 tiếng, bạn có đồng ý không?

Hoàn tất, dặn dò sau khi nối mi:

Your lashes are done. Do you like them?: Mi đã hoàn thành, bạn có hài lòng không?

Please avoid water for the first 24 hours: Vui lòng tránh nước trong 24 giờ đầu.

Do not rub your eyes: Không được dụi mắt.

Come back for a refill in 2–3 weeks: Hãy quay lại dặm mi sau 2–3 tuần.

Thank you, see you next time!: Cảm ơn bạn, hẹn gặp lại lần sau!

nghe noi mi tieng anh la gi

Khóa Học Nối Mi Chuyên Nghiệp

Trường Cao đẳng là một trong những trường dạy nghề nối mi chuyên nghiệp trực thuộc Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, có cấp chứng chỉ hành nghề nối mi theo quy định.

Học viên nộp trực tiếp hồ sơ hoặc qua bưu điện về địa chỉ:

Hồ sơ chuẩn bị:

  • Phiếu học viên.
  • Bản photo công chứng CCCD.
  • 01 ảnh thẻ 3 x 4.

Xem thêm: Khoá học nối mi bao nhiêu tiền?

Thông tin liên hệ:

TRƯỜNG CAO ĐẲNG Y DƯỢC VÀ KINH TẾ CÔNG NGHỆ

Hotline tư vấn tuyển sinh0901342414

Link đăng ký trực tuyếnTẠI ĐÂY

Website: https://tuyensinhyd.com/

ĐĂNG KÝ GIỮ CHỖ NGAY

NHẬN BẰNG CẤP CHÍNH QUY

Nối mi bao nhiêu

Trên đây là bài viết: “Nối mi tiếng anh là gì? Các thuật ngữ liên quan bạn cần biết”. Hy vọng qua bài viết này, các bạn nắm được nối Mi tiếng Anh là gì. để giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn. Mong các bạn luôn thành công và không ngừng tìm tòi phát triển ngành nghề của mình.

Gọi để được tư vấn